Dưới đây là tổng hợp đầy đủ danh sách các đầu số di động của các nhà mạng viễn thông tại Việt Nam hiện nay:

1. Các nhà mạng hạ tầng lớn (MNO)
🔵 Viettel
- Đầu số giữ nguyên (10 số gốc):
096,097,098,086 - Đầu số mới (đổi từ 11 số sang 10 số):
032,033,034,035,036037,038,039
🔵 VinaPhone (VNPT)
- Đầu số giữ nguyên:
091,094,088 - Đầu số mới:
081,082,083,084,085
🔵 MobiFone
- Đầu số giữ nguyên:
090,093,089 - Đầu số mới:
070,076,077,078,079
🟠 Vietnamobile
-
Đầu số giữ nguyên:
092 -
Đầu số mới:
052,056,058
🟡 Gmobile (GTel)
-
Đầu số giữ nguyên:
099 -
Đầu số mới:
059
2. Các nhà mạng di động ảo (MVNO)
Các nhà mạng ảo thuê hạ tầng sóng từ các nhà mạng lớn để cung cấp dịch vụ:
| Nhà mạng ảo | Đầu số chính sử dụng | Hạ tầng sóng mạng mượn |
| iTel (Đông Dương Telecom) | 087 |
VinaPhone |
| Wintel (Mobicast – Masan Group) | 055 |
VNPT / VinaPhone |
| Local (ASIM Telecom) | 089 (dải số riêng) |
MobiFone |
| VNSKY (VNPAY) | 0777 (dải số riêng) |
MobiFone |
| FPT Retail (FPT) | 0775 (dải số riêng) |
MobiFone |
3. Tóm tắt nhanh theo dải đầu số (03x, 05x, 07x, 08x, 09x)
-
Dải
03x: Viettel (032->039) -
Dải
05x: Wintel (055), Vietnamobile (052,056,058), Gmobile (059) -
Dải
07x: MobiFone (070,076->079), FPT (0775), VNSKY (0777) -
Dải
08x: Viettel (086), iTel (087), VinaPhone (088,081->085), Local (089) -
Dải
09x: Dải số cổ của tất cả các nhà mạng hạ tầng lớn (Viettel, VinaPhone, MobiFone, Vietnamobile, Gmobile).
Nồi Cơm Công Nghiệp
Tủ Bát Đĩa
Sản phẩm khác
Lò hấp nướng đa năng
Bếp chiên nhúng
Thiết Bị YueShun
Thiết Bị YueShun
Tủ Bát Đĩa
Bếp Giàn Gas
Thiết bị inox
Thiết bị inox
Xe đẩy Inox
Tủ Thép Sơn Tĩnh Điện
Tủ Thép Sơn Tĩnh Điện
Tủ Thép Sơn Tĩnh Điện
Thiết bị inox
Lò hấp nướng đa năng
Quầy tủ inox công nghiệp
Thùng Bẫy Mỡ
Sản phẩm khác
Kệ inox công nghiệp
Kệ inox công nghiệp
Sản phẩm khác
Sản phẩm khác
Thùng Bẫy Mỡ
Xe đẩy Inox
Tủ giữ nóng thức ăn
Xe đẩy Inox
Máy trộn bột


